坩貝羅 gān bèi luó · kham bối la Hán Việt: kham bối la · Pinyin: gān bèi luó Tổng quan Cấu tạo: 坩 (kham) + 貝 (bối) + 羅 (la)Pinyingān bèi luóHán Việtkham bối laCấu tạo坩 + 貝 + 羅 · kham + bối + la nghĩa thành phần: kham + bối + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石名。Tân Hoa Tự Điển 1.石名。