坪臺 píng tái · bình thai Hán Việt: bình thai · Pinyin: píng tái Tổng quan Cấu tạo: 坪 (bình) + 臺 (thai)Pinyinpíng táiHán Việtbình thaiCấu tạo坪 + 臺 · bình + thai nghĩa thành phần: bình + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指山区的小块平地。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指山区的小块平地。