坯件

pī jiàn bôi kiện

Hán Việt: bôi kiện · Pinyin: pī jiàn

Tổng quan

phôi (cho đồng xu, v.v.) | giống hoặc chủng loại

Cấu tạo: (bôi) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phôi (cho đồng xu, v.v.) | giống hoặc chủng loại

Eng

  • CC-CEDICT blank (for a coin etc)|breed or strain
  • Cihui blank (for a coin etc); breed or strain