坯品 bôi phẩm Hán Việt: bôi phẩm Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 品 (phẩm)Hán Việtbôi phẩmCấu tạo坯 + 品 · bôi + phẩm nghĩa thành phần: bôi + phẩm Nghĩa EngCihui 坯品 īpǐn n. semi-processed article M:²jiàn