坯土 bôi thổ Hán Việt: bôi thổ Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 土 (thổ)Hán Việtbôi thổCấu tạo坯 + 土 · bôi + thổ nghĩa thành phần: bôi + thổ Nghĩa EngCihui 坯土 ītǔ* n. unfired bricks M:²kuài