坯場

pī chǎng bôi tràng

Hán Việt: bôi tràng · Pinyin: pī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。出乱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。出乱子。