坯場 pī chǎng · bôi tràng Hán Việt: bôi tràng · Pinyin: pī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 場 (tràng)Pinyinpī chǎngHán Việtbôi tràngCấu tạo坯 + 場 · bôi + tràng nghĩa thành phần: bôi + tràng