坯墣

pī pú

Pinyin: pī pú

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"坯璞"; 谓初具规模的事物;半成品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坯璞"。 2.谓初具规模的事物;半成品。