坯戶 pī hù · bôi hộ Hán Việt: bôi hộ · Pinyin: pī hù Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 戶 (hộ)Pinyinpī hùHán Việtbôi hộCấu tạo坯 + 戶 · bôi + hộ nghĩa thành phần: bôi + hộ