坯璞 pī pú · bôi phác Hán Việt: bôi phác · Pinyin: pī pú Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 璞 (phác)Pinyinpī púHán Việtbôi phácCấu tạo坯 + 璞 · bôi + phác nghĩa thành phần: bôi + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坯墣"。