坯胎 pī tāi · bôi thai Hán Việt: bôi thai · Pinyin: pī tāi Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 胎 (thai)Pinyinpī tāiHán Việtbôi thaiCấu tạo坯 + 胎 · bôi + thai nghĩa thành phần: bôi + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指已具备所要求的形体,但还需要加工的塑造品。Tân Hoa Tự Điển 1.指已具备所要求的形体,但还需要加工的塑造品。