坯銷 pī xiāo · bôi tiêu Hán Việt: bôi tiêu · Pinyin: pī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 銷 (tiêu)Pinyinpī xiāoHán Việtbôi tiêuCấu tạo坯 + 銷 · bôi + tiêu nghĩa thành phần: bôi + tiêu