坯陶 pī táo · bôi đào Hán Việt: bôi đào · Pinyin: pī táo Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 陶 (đào)Pinyinpī táoHán Việtbôi đàoCấu tạo坯 + 陶 · bôi + đào nghĩa thành phần: bôi + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓制作陶器。喻指造就,培养。Tân Hoa Tự Điển 1.谓制作陶器。喻指造就,培养。