坯革 bôi cách Hán Việt: bôi cách Tổng quan Cấu tạo: 坯 (bôi) + 革 (cách)Hán Việtbôi cáchCấu tạo坯 + 革 · bôi + cách nghĩa thành phần: bôi + cách Nghĩa EngCihui 坯革 īgé n. crust leather M:¹zhāng