坰牧 quynh mục Hán Việt: quynh mục Tổng quan Cấu tạo: 坰 (quynh) + 牧 (mục)Hán Việtquynh mụcCấu tạo坰 + 牧 · quynh + mục nghĩa thành phần: quynh + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 郊野的泛稱。語本《爾雅.釋地》:「邑之外謂之郊,郊之外謂之牧,牧之外謂之野,野之外謂之林,林之外謂之坰。」也作「坰野」。