坰野 quynh dã Hán Việt: quynh dã Tổng quan Cấu tạo: 坰 (quynh) + 野 (dã)Hán Việtquynh dãCấu tạo坰 + 野 · quynh + dã nghĩa thành phần: quynh + dã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 郊野。《文選.左思.蜀都賦》:「坰野草昧,林麓黝儵。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「謳吟坰野,金石雲陛。」也作「坰牧」。