坱莽 yǎng mǎng Pinyin: yǎng mǎng Tổng quan Cấu tạo: 坱 + 莽 (mãng)Pinyinyǎng mǎngCấu tạo坱 + 莽 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瀰漫無際的樣子。唐.王勃〈梓州郪縣兜率寺浮圖碑〉:「火絕煙沉,與風雲而坱莽。」唐.杜甫〈故著作郎貶臺州司戶滎陽鄭公虞〉詩:「晚就芸香閣,胡塵昏坱莽。」MainlandTân Hoa Tự Điển 弥漫; 犹苍莽。Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫。 2.犹苍莽。