坳口 ao khẩu Hán Việt: ao khẩu Tổng quan Cấu tạo: 坳 (ao) + 口 (khẩu)Hán Việtao khẩuTừ loạidanhCấu tạo坳 + 口 · ao + khẩu nghĩa thành phần: ao + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hẻm núiBiên soạn gap (in the mountains)EngCihui 坳口 àokǒu n. gap (in the mountains)Tần suất từ n. gap (in the mountains) Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北