坳口 ao khẩu Hán Việt: ao khẩu Tổng quan Cấu tạo: 坳 (ao) + 口 (khẩu)Hán Việtao khẩuCấu tạo坳 + 口 · ao + khẩu nghĩa thành phần: ao + khẩu Nghĩa EngCihui 坳口 àokǒu n. gap (in the mountains)