坳塘

ao đường

Hán Việt: ao đường

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

小的蓄水池。唐.浩虛舟〈盆池賦〉:「方行潦而不濁,比坳塘而則深。」

Cấu tạo: 坳 (ao) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ao nhỏ
  • Biên soạn a small pond

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小的蓄水池。唐.浩虛舟〈盆池賦〉:「方行潦而不濁,比坳塘而則深。」

Eng

  • Cihui 坳塘 àotáng n. a small pond
  • Tần suất từ n. a small pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

坳堂 · 坳陷 · 塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅