坳陷

ào xiànao hãm

Hán Việt: ao hãm · Pinyin: ào xiàn

Tổng quan

(địa chất) chỗ trũng

Cấu tạo: 坳 (ao) + 陷 (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực trũng
  • Tần suất từ (địa chất) chỗ trũng , khu vực trũng

Eng

  • Cihui (geology) depression; low-lying area
  • Tần suất từ (geology) depression; low-lying area

Từ liên quan

Gần nghĩa

坳堂 · 陷于 · 陷入 · 陷坑 · 陷城 · 陷害 · 陷扰 · 陷没