坵墟

qiū xūkhâu khư

Hán Việt: khâu khư · Pinyin: qiū xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.废墟; 成为废墟。 2.坟墓。

Cấu tạo: 坵 (khâu) + 墟 (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.废墟; 成为废墟。 2.坟墓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

墟墓 · 墟落 · 墟里 · 墟1. · 墟2. · 坵垤 · 坵塚 · 坵墳