坷坎

kě kǎn khả khảm

Hán Việt: khả khảm · Pinyin: kě kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坎坷;坑洼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坎坷;坑洼。