坷垃

kē lākhả lạp

Hán Việt: khả lạp · Pinyin: kē lā

Tổng quan

(phương ngữ) cục đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

土块:土~, 打~。也作坷拉、𪽇𤰚。

Cấu tạo: 坷 (khả) + 垃 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục đất
  • Tần suất từ (phương ngữ) cục đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土块:土~, 打~。也作坷拉、𪽇𤰚。

Eng

  • Cihui (dialect) clod (of earth)
  • Tần suất từ (dialect) clod (of earth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾 · 垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾工 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱