坷拉 kě lā·khả lạp Hán Việt: khả lạp · Pinyin: kě lā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 同‘坷垃’。 Cấu tạo: 坷 (khả) + 拉 (lạp)Pinyinkě lāHán Việtkhả lạpCấu tạo坷 + 拉 · khả + lạp nghĩa thành phần: khả + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同‘坷垃’。 Từ liên quan Gần nghĩa坷垃 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸