坷拉 kě lā · khả lạp Hán Việt: khả lạp · Pinyin: kě lā Tổng quan Cấu tạo: 坷 (khả) + 拉 (lạp)Pinyinkě lāHán Việtkhả lạpCấu tạo坷 + 拉 · khả + lạp nghĩa thành phần: khả + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同‘坷垃’。