坷簍 khả lâu Hán Việt: khả lâu Tổng quan Cấu tạo: 坷 (khả) + 簍 (lâu)Hán Việtkhả lâuCấu tạo坷 + 簍 · khả + lâu nghĩa thành phần: khả + lâu Nghĩa EngCihui 坷簍 ēlǒu n. <topo.> earthen hovels; mud houses