坻鄂 trì ngạc Hán Việt: trì ngạc Tổng quan Cấu tạo: 坻 (trì) + 鄂 (ngạc)Hán Việttrì ngạcCấu tạo坻 + 鄂 · trì + ngạc nghĩa thành phần: trì + ngạc Từ liên quan Gần nghĩa鄂博 · 鄂城 · 鄂州 · 坻1. · 坻2. · 坻3. · 鄂伦春 · 鄂城区