坻鄂 trì ngạc Hán Việt: trì ngạc Tổng quan Cấu tạo: 坻 (trì) + 鄂 (ngạc)Hán Việttrì ngạcCấu tạo坻 + 鄂 · trì + ngạc nghĩa thành phần: trì + ngạc