坼剖 chè pōu·sách phẩu Hán Việt: sách phẩu · Pinyin: chè pōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"坼副"。 Cấu tạo: 坼 (sách) + 剖 (phẩu)Pinyinchè pōuHán Việtsách phẩuCấu tạo坼 + 剖 · sách + phẩu nghĩa thành phần: sách + phẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坼副"。 Từ liên quan Gần nghĩa剖开 · 剖心 · 剖斷 · 剖明 · 剖析 · 剖決 · 剖白 · 剖腹