坼堠 chè hòu·sách hậu Hán Việt: sách hậu · Pinyin: chè hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即斥候。侦察。亦指侦察的人。 Cấu tạo: 坼 (sách) + 堠 (hậu)Pinyinchè hòuHán Việtsách hậuCấu tạo坼 + 堠 · sách + hậu nghĩa thành phần: sách + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即斥候。侦察。亦指侦察的人。 Từ liên quan Gần nghĩa坼裂 · 堠子 · 坼兆 · 坼剖 · 坼副 · 坼嫮 · 坼罅 · 堠吏