坼罅

chè xià sách há

Hán Việt: sách há · Pinyin: chè xià

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (há)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"坼嫮"; 破裂;裂缝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坼嫮"。 2.破裂;裂缝。