坼罅

chè xiàsách há

Hán Việt: sách há · Pinyin: chè xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"坼嫮"。 2.破裂; 裂缝。

Cấu tạo: 坼 (sách) + 罅 (há)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坼嫮"。 2.破裂; 裂缝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坼裂 · 罅機 · 罅漏 · 罅隙 · 坼兆 · 坼剖 · 坼副 · 坼堠