坼裂

chè liè sách liệt

Hán Việt: sách liệt · Pinyin: chè liè

Tổng quan

書 nứt ra; nứt nẻ; tét ra。裂開。

Cấu tạo: (sách) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 nứt ra; nứt nẻ; tét ra。裂開。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裂開。《續漢書志.第一六.五行志四》:「郡國三十五地震,或地坼裂,壞城郭室屋,壓殺人。」清.魏源〈湘江舟行〉詩六首之三:「無端路再轉,方正垣牆冒。絕無坼裂痕,澈骨青蒼峭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裂开;撕裂田地坼裂|坼裂文榜|绝无坼裂痕|听得坼裂声。