垂下
thùy hạ
Hán Việt: thùy hạ · Pinyin: chuí xià
Tổng quan
rủ xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui rủ xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由上往下垂掛。如:「這盆花乏人澆水,以致葉子都垂下來了。」
Eng
- CC-CEDICT to hang down
- Cihui to hang down
ja
- JMdict being pendent|hanging down