垂下

chuí xiàthùy hạ

Hán Việt: thùy hạ · Pinyin: chuí xià

Tổng quan

rủ xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

由上往下垂掛。如:「這盆花乏人澆水,以致葉子都垂下來了。」

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủ xuống
  • Biên soạn 垂下 huíxià r.v. hang down

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由上往下垂掛。如:「這盆花乏人澆水,以致葉子都垂下來了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flap down

Eng

  • JMdict being pendent
  • JMdict hanging down
  • Cihui to hang down

ja

  • JMdict 垂下(すいか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂下头 · 垂下物 · 垂下的 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡