垂世 chuí shì · thùy thế Hán Việt: thùy thế · Pinyin: chuí shì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 世 (thế)Pinyinchuí shìHán Việtthùy thếCấu tạo垂 + 世 · thùy + thế nghĩa thành phần: thùy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留传于世。Tân Hoa Tự Điển 1.留传于世。