垂絲

chuí sī thùy ti

Hán Việt: thùy ti · Pinyin: chuí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下垂的丝状枝条。多指柳条; 指如丝的枝条下垂; 白发下垂; 指垂丝海棠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下垂的丝状枝条。多指柳条。 2.指如丝的枝条下垂。 3.白发下垂。 4.指垂丝海棠。