垂光

chuí guāng thùy quang

Hán Việt: thùy quang · Pinyin: chuí guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓光芒俯射; 指俯射的光芒; 比喻普施恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓光芒俯射。 2.指俯射的光芒。 3.比喻普施恩泽。