垂冰

chuí bīngthùy băng

Hán Việt: thùy băng · Pinyin: chuí bīng

Tổng quan

cột băng, trụ băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.下垂的冰柱。

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tảng băng
  • Tần suất từ cột băng, trụ băng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.下垂的冰柱。
  • Kaggle Zh-Vi icicle

Eng

  • Tần suất từ icicle

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原