垂则 thùy tắc Hán Việt: thùy tắc Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 则 (tắc)Hán Việtthùy tắcCấu tạo垂 + 则 · thùy + tắc nghĩa thành phần: thùy + tắc