垂勳 chuí xūn · thùy huân Hán Việt: thùy huân · Pinyin: chuí xūn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 勳 (huân)Pinyinchuí xūnHán Việtthùy huânCấu tạo垂 + 勳 · thùy + huân nghĩa thành phần: thùy + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立功,垂留功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.立功,垂留功勋。