垂勳 chuí xūn · thùy huân Hán Việt: thùy huân · Pinyin: chuí xūn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 勳 (huân)Pinyinchuí xūnHán Việtthùy huânCấu tạo垂 + 勳 · thùy + huân nghĩa thành phần: thùy + huân