垂及 chuí jí · thùy cập Hán Việt: thùy cập · Pinyin: chuí jí Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 及 (cập)Pinyinchuí jíHán Việtthùy cậpCấu tạo垂 + 及 · thùy + cập nghĩa thành phần: thùy + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将至。Tân Hoa Tự Điển 1.将至。