垂哀 chuí āi · thùy ai Hán Việt: thùy ai · Pinyin: chuí āi Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 哀 (ai)Pinyinchuí āiHán Việtthùy aiCấu tạo垂 + 哀 · thùy + ai nghĩa thành phần: thùy + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予哀怜。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予哀怜。