垂唇 thùy thần Hán Việt: thùy thần Tổng quan (động vật) tấm dưới miệng Cấu tạo: 垂 (thùy) + 脣 (thần)Hán Việtthùy thầnTừ loạidanhCấu tạo垂 + 脣 · thùy + thần nghĩa thành phần: thùy + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môi dướiTần suất từ (động vật) tấm dưới miệngMainlandKaggle Zh-Vi hypostomeEngTần suất từ hypostome Từ liên quan Gần nghĩa唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇瓣 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌