垂問 chuí wèn · thùy vấn Hán Việt: thùy vấn · Pinyin: chuí wèn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 問 (vấn)Pinyinchuí wènHán Việtthùy vấnCấu tạo垂 + 問 · thùy + vấn nghĩa thành phần: thùy + vấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上對下詢問。《初刻拍案驚奇》卷一五:「小弟有些心事,別個面前也不好說,我兄垂問,敢不實言。」