垂基 chuí jī · thùy cơ Hán Việt: thùy cơ · Pinyin: chuí jī Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 基 (cơ)Pinyinchuí jīHán Việtthùy cơCấu tạo垂 + 基 · thùy + cơ nghĩa thành phần: thùy + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂统。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂统。