垂天

chuí tiān thùy thiên

Hán Việt: thùy thiên · Pinyin: chuí tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂在天边;悬挂天空; 犹蔽天,笼罩天空; 比喻壮志凌云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂在天边;悬挂天空。 2.犹蔽天,笼罩天空。 3.比喻壮志凌云。