垂委 chuí wěi · thùy ủy Hán Việt: thùy ủy · Pinyin: chuí wěi Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 委 (ủy)Pinyinchuí wěiHán Việtthùy ủyCấu tạo垂 + 委 · thùy + ủy nghĩa thành phần: thùy + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掉落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掉落。