垂察

chuí chá thùy sát

Hán Việt: thùy sát · Pinyin: chuí chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懇請審察。為書函公牘中的常用語。唐.韓愈〈上書後廿九日復上宰相書〉:「惴惴焉惟不得出大賢之門下是懼,亦惟少垂察焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯察,赐予审察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俯察,赐予审察。

Eng

  • Cihui 垂察 huíchá v. <court.> condescend to examine