垂式 chuí shì · thùy thức Hán Việt: thùy thức · Pinyin: chuí shì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 式 (thức)Pinyinchuí shìHán Việtthùy thứcCấu tạo垂 + 式 · thùy + thức nghĩa thành phần: thùy + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以榜样垂示后人。Tân Hoa Tự Điển 1.以榜样垂示后人。