垂心

chuí xīn thùy tâm

Hán Việt: thùy tâm · Pinyin: chuí xīn

Tổng quan

trực tâm

Cấu tạo: (thùy) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三角形內,自各頂點至其對邊所作三垂線的交點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三角形三条高(所在直线)的交点。锐角三角形的垂心在三角形形内;直角三角形的垂心与直角顶点重合;钝角三角形的垂心在三角形形外。

ja

  • JMdict orthocenter|orthocentre