垂情 chuí qíng · thùy tình Hán Việt: thùy tình · Pinyin: chuí qíng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 情 (tình)Pinyinchuí qíngHán Việtthùy tìnhCấu tạo垂 + 情 · thùy + tình nghĩa thành phần: thùy + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓专心于某事; 犹垂意。关心;关怀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓专心于某事。 2.犹垂意。关心;关怀。