垂意 chuí yì · thùy ý Hán Việt: thùy ý · Pinyin: chuí yì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 意 (ý)Pinyinchuí yìHán Việtthùy ýCấu tạo垂 + 意 · thùy + ý nghĩa thành phần: thùy + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注意;留意; 关怀,关心; 犹喜爱; 犹言降意;曲意。Tân Hoa Tự Điển 1.注意;留意。 2.关怀,关心。 3.犹喜爱。 4.犹言降意;曲意。